おぶう
おぶ
Danh từ chung
⚠️Ngôn ngữ trẻ em ⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ
nước nóng (để uống); trà
Danh từ chung
⚠️Ngôn ngữ trẻ em ⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ
bồn tắm; nhà tắm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はおじいさんを背中におぶって行った。
Anh ấy đã cõng ông nội đi.