おふくろの味 [Vị]
お袋の味 [Đại Vị]
おふくろのあじ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
hương vị mẹ nấu; hương vị gia đình
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この料理を食べると、おふくろの味を思い出します。
Món ăn này làm tôi nhớ đến hương vị của mẹ.