おたふく風邪 [Phong Tà]

阿多福風邪 [A Đa Phúc Phong Tà]

お多福風邪 [Đa Phúc Phong Tà]

おたふくかぜ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

bệnh quai bị; viêm tuyến mang tai dịch tễ

JP: おたふくかぜは伝染でんせんびょうである。

VI: Quai bị là một bệnh truyền nhiễm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おたふく風邪かぜではないでしょうか。
Tôi sợ là cô bé bị quai bị rồi.