おすそ分け [Phân]
お裾分け [Cư Phân]
おすそわけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chia sẻ với người khác những gì đã được tặng; chia sẻ lợi nhuận với người khác