おしゃぶり
Danh từ chung
vòng mọc răng; núm vú giả
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ ngữ thô tục
quan hệ tình dục bằng miệng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムのおしゃぶり、どこやったっけ?
Cái núm vú của Tom để đâu rồi nhỉ?