おかまを掘る [Quật]
オカマを掘る [Quật]
お釜を掘る [Phủ Quật]
おかまをほる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Từ ngữ thô tục
quan hệ tình dục qua đường hậu môn (giữa nam giới); giao cấu; giao hợp
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Khẩu ngữ
📝 thường ở dạng bị động
đâm xe vào đuôi xe khác; đâm từ phía sau
JP: きのう交差点でお釜を掘られちゃったよ。
VI: Hôm qua tớ bị tông đuôi xe ở ngã tư đấy...
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
おかまを掘られた。
Tôi đã bị lừa.
彼女のおかまを掘る後でたいていよく洗わなきゃならないんだ。
Sau khi đào bếp, thường phải rửa sạch lắm.