えも言われず [Ngôn]
得も言われず [Đắc Ngôn]
えもいわれず
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
không thể diễn tả; tuyệt vời; không thể tả
🔗 えも言われぬ・えもいわれぬ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お姫様は、えも言われぬ美しさでした。
Nàng công chúa có vẻ đẹp không thể tả.