う段 [Đoạn]
ウ段 [Đoạn]
うだん
– ウ段
ウだん
– ウ段
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
hàng âm tiết trong bảng âm tiết tiếng Nhật kết thúc bằng âm "u"
JP: 多くの言語で辞書形の語尾が決まっており、日本語ではう段の文字で終わる。
VI: Trong nhiều ngôn ngữ, hình thức từ điển của từ được quy định rõ ràng và trong tiếng Nhật, chúng thường kết thúc bằng ký tự ở hàng "u".
🔗 五十音