うまい話 [Thoại]
甘い話 [Cam Thoại]
旨い話 [Chỉ Thoại]
美味い話 [Mỹ Vị Thoại]
うまいはなし
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
lời đề nghị quá tốt để là thật; câu chuyện quá tốt để là thật
JP: 甘い話にだまされる人もいる。
VI: Có người bị lừa bởi những câu chuyện nghe có vẻ ngọt ngào.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
話がうますぎるよ。
Anh nói trôi chảy quá đấy.
これは話がうますぎるよ。
Câu chuyện này nghe quá đẹp để là sự thật.
それはあまりにもうますぎる話だ。
Câu chuyện đó nghe quá đẹp để thành sự thật.
話がうますぎて本当とは思えない。
Câu chuyện quá xuất sắc đến nỗi khó có thể tin là sự thật.
トムは読話がうまいから、手話で話さなくても大丈夫だよ。
Tom giỏi đọc khẩu hình nên không cần phải nói bằng ngôn ngữ ký hiệu.
彼らの話によると、あの男の子は歌がうまいらしい。
Theo lời kể của họ, cậu bé đó hát rất hay.
この少年たちは少女たちと話をするのがうまくない。
Những cậu bé này không giỏi trong việc nói chuyện với các cô gái.
私は彼の言うことがわからなかった。彼の話がうまくのみこめなかった。
Tôi không hiểu những gì anh ấy nói; tôi không thể tiếp thu được.
あの少年たちはこの少女たちと話をするのがうまくない。
Những cậu bé đó không giỏi trong việc nói chuyện với những cô bé này.
「騙された」と言ってしまえばそれまでですが、「うまい話」に乗った当人であることは間違いありません。
"Chỉ cần nói 'tôi đã bị lừa' thì mọi chuyện cũng chỉ dừng lại ở đó, nhưng không thể phủ nhận rằng chính bản thân người đó đã nhảy vào 'câu chuyện hấp dẫn'."