うなぎの寝床 [Tẩm Sàng]

鰻の寝床 [Man Tẩm Sàng]

うなぎのねどこ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

nhà dài và hẹp (ví dụ: nhà phố truyền thống Kyoto)

giường lươn