うつつを抜かす [Bạt]
現を抜かす [Hiện Bạt]
現つを抜かす [Hiện Bạt]
うつつをぬかす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
📝 như 〜にうつつ...
say mê; nghiện; mất lòng