うさぎ小屋 [Tiểu Ốc]
兎小屋 [Thỏ Tiểu Ốc]
うさぎごや
Danh từ chung
chuồng thỏ
JP: 部屋は兎小屋みたいだけど。
VI: Phòng trông như cái lồng thỏ.
Danh từ chung
📝 dùng trong báo cáo EC năm 1979
nhà nhỏ Nhật Bản; nhà chật chội Nhật Bản
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「トム、お家建てたんだってね」「あっ、はい。『うさぎ小屋』ですけど」「またまた、謙遜しちゃって」
"Tom, nghe nói bạn đã xây nhà rồi nhỉ" "Ồ, vâng, nhưng nó chỉ là cái lều thỏ thôi" "Lại khiêm tốn rồi kìa."