いらっしゃい
いらしゃい

Thán từ

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

📝 dùng như một mệnh lệnh lịch sự

đến; đi; ở lại

JP: いるだけっていらっしゃい。

VI: Hãy mang theo tất cả những gì bạn có.

🔗 いらっしゃる

Thán từ

chào mừng

JP: 「いらっしゃ~い」「よぉ」「なんだ、けいふとか・・・」

VI: “Chào mừng quý khách”"Ồ”"Gì vậy, là Keita à…”

🔗 いらっしゃいませ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いらっしゃい。
Mời vào.
明日あしたまたいらっしゃい。
Hẹn gặp lại vào ngày mai.
毎度まいど、またいらっしゃい。
Hãy ghé thăm chúng tôi thường xuyên.
さあ、わたしについていらっしゃい。
Nào, hãy đi theo tôi.
いつかわたしたちのまちへいらっしゃい。
Một ngày nào đó, hãy ghé thăm thị trấn của chúng tôi.
さあいらっしゃい、なにがるかいいいたまえ。
Nào, mời vào, bạn muốn ăn gì cứ nói nhé.