Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
いばら姫
[Chẩn]
茨姫
[Tỳ Chẩn]
いばらひめ
🔊
Danh từ chung
Công chúa ngủ trong rừng
Hán tự
姫
Chẩn
công chúa
茨
Tỳ
bụi gai; gai nhọn