いなご豆 [豆]
イナゴ豆 [豆]
蝗豆 [Hoàng 豆]
いなごまめ
– イナゴ豆
イナゴまめ
– イナゴ豆
イナゴマメ
– イナゴ豆
Danh từ chung
cây carob