いっちょ前 [Tiền]
いっちょまえ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Từ viết tắt
người trưởng thành
🔗 一丁前
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Từ viết tắt
đủ lông đủ cánh
🔗 一丁前