いたずら電話 [Điện Thoại]
イタズラ電話 [Điện Thoại]
悪戯電話 [Ác Hí Điện Thoại]
いたずらでんわ
Danh từ chung
cuộc gọi quấy rối; cuộc gọi chơi khăm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
こんな夜遅くにいたずら電話をかけてくるなよな。
Đừng gọi điện nghịch ngợm vào lúc khuya như thế này.
トムとメアリーは、いたずら電話をかけていた。
Tom và Mary đã gọi điện thoại nghịch ngợm.