いじり回す [Hồi]
弄り回す [Lộng Hồi]
弄りまわす [Lộng]
いじりまわす
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
nghịch ngợm; mày mò
JP: 帽子を弄り回すのはやめなさい。
VI: Hãy ngừng nghịch ngợm với chiếc mũ.