いじくり回す [Hồi]

弄くり回す [Lộng Hồi]

弄くりまわす [Lộng]

弄繰り回す [Lộng Sào Hồi]

いじくりまわす

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

nghịch ngợm; táy máy

JP: グラスをいじくりまわすのはやめろ。

VI: Đừng nghịch ly nữa.

🔗 いじり回す

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし書類しょるいをいじくりまわすな。
Đừng lục lọi giấy tờ của tôi.