Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
いさら井
[Tỉnh]
細小井
[Tế Tiểu Tỉnh]
いさらい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
suối nước nhỏ
Hán tự
井
Tỉnh
giếng; thị trấn; cộng đồng
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
小
Tiểu
nhỏ