いい線 [Tuyến]
良い線 [Lương Tuyến]
好い線 [Hảo Tuyến]
いいせん
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
📝 thường là いい線(を)いく, いい線(を)いってる, v.v.
đúng hướng
🔗 いい線いってる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
いい線いってるよ。
Bạn đang đi đúng hướng đấy.
いい線いっていますよ。
Bạn đang đi đúng hướng đấy.
彼の英語はいい線いってるよ。
Tiếng Anh của anh ấy khá tốt đấy.
その表現、いい線いってる!
Câu nói đó khá hay đấy!