いい目が出る [Mục Xuất]
良い目が出る [Lương Mục Xuất]
いい目がでる [Mục]
いいめがでる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
nhận được kết quả xúc xắc may mắn
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đạt được điều mong muốn; được vận may mỉm cười