いい子 [Tử]
良い子 [Lương Tử]
いいこ
よいこ
– 良い子
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
cậu bé ngoan; cô bé ngoan
JP: 留守中いい子でいるんですよ。
VI: Hãy ngoan khi vắng nhà nhé.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
僕はいい子なの?
Con là đứa trẻ ngoan phải không?
君はいい子です。
Cậu là một đứa trẻ tốt.
いい子にできるよ。
Em có thể làm được một đứa trẻ ngoan.
いい子だから泣かないで。
Bé ngoan, đừng khóc nữa.
トムはいい子じゃない。
Tom không phải là một đứa trẻ ngoan.
本当にいい子なんだ。
Cậu ấy thực sự là một đứa trẻ tốt.
彼女は実にいい子だ。
Cô ấy thực sự là một đứa trẻ tốt.
いい子にしなさい。
Hãy ngoan ngoãn nghe lời.
私の教え子は、いい子です。
Học trò của tôi là những đứa trẻ ngoan.
この子は行儀がいい。
Đứa bé này rất ngoan.