いいとこ
いいところ

Danh từ chung

điểm tốt; điểm mạnh

JP: かれのいいところをすようにしなさい。

VI: Hãy cố gắng phát huy những điểm tốt của anh ấy.

Danh từ chung

gia đình tốt; trường danh giá

Danh từ chung

thời điểm thích hợp

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

cực kỳ; hoàn toàn

JP: かれ母親ははおや可哀相かわいそうだ。あいつときたら母親ははおやかせもいいところだ。

VI: Mẹ anh ấy thật đáng thương. Còn anh ta thì chỉ khiến mẹ phải khóc.

Danh từ chungTrạng từ

tối đa; nhiều nhất

JP: かれはいいとこさんだろう。

VI: Anh ấy có thể đứng thứ ba.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いいとこつけたよ。
Tôi đã tìm được một chỗ tuyệt vời.
そんなとこにかないほうがいい。
Bạn không nên đi đến chỗ đó.
そんなとこにはもどらないほうがいい。
Bạn không nên quay lại chỗ đó.
こいはゲームじゃないから、いいとこりはできないんだよ。
Tình yêu không phải là trò chơi, không thể chỉ chọn lấy những điều tốt đẹp.
これはスキーとバーベキューとパーティーを日帰ひがえりでたのしむいいとこりの計画けいかくだ。
Đây là kế hoạch lý tưởng để thưởng thức trượt tuyết, tiệc nướng và tiệc tùng trong một ngày.
オマエ、そりゃいくらなんでもボッタクリぎだろ!6:4がいいとこだろうが。もちろん、6はおれな!
"Chà, cậu thật là chặt chém quá đáng! Tỉ lệ hợp lý phải là 6:4 mới đúng, và tất nhiên, tôi sẽ là 6!"