あ行 [Hành]
ア行 [Hành]
阿行 [A Hành]
あぎょう
Danh từ chung
cột "a" của bảng âm tiết tiếng Nhật (a, i, u, e, o)
Danh từ chung
cột "a" của bảng âm tiết tiếng Nhật (a, i, u, e, o)