あんたがた
Đại từ
các bạn (số nhiều); tất cả các bạn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あんた金持ちだね。
Bạn giàu thật đấy.
あんた変だよ。
Cậu thật là lạ.
あんたの勝ちだ。
Bạn đã thắng.
あんたは馬鹿だ。
Bạn thật ngốc.
あんたには関係ないでしょ。
Đó không phải chuyện của cậu.
あんた、笑いすぎ!
Bạn cười nhiều quá!
あんた達にはうんざりよ。
Tôi chán các bạn lắm rồi.
あんた達、おかしいよ。
Các bạn thật là kỳ lạ.
あんたたちバカね。
Các bạn thật ngốc.
あんた飲み過ぎよ。
Bạn uống nhiều quá đấy.