あぶり出し [Xuất]
炙り出し [Chích Xuất]
焙り出し [Bồi Xuất]
あぶりだし
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
viết ẩn hiện khi áp dụng nhiệt; viết bằng mực vô hình