あの声で蜥蜴食らうか時鳥 [Thanh Tích Dịch Thực Thời Điểu]
あのこえでとかげくらうかほととぎす
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
đừng đánh giá sách qua bìa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あの声で蜥蜴食らうか時鳥。
(chưa rõ)