あの人 [Nhân]

彼の人 [Bỉ Nhân]

あのひと

Đại từ

📝 đôi khi là vợ/chồng hoặc bạn đời của ai đó

người đó

JP: 冗談じょうだんじゃないよ。あのひとわたし同様どうよう医者いしゃなんかじゃないよ。

VI: Không phải đùa đâu, người đó cũng không phải bác sĩ giống như tôi.

Đại từ

⚠️Từ cổ

bạn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あのひとはあの仕事しごとにはまった不向ふむきなひとです。
Người kia hoàn toàn không phù hợp với công việc đó.
あのひときずりのひとです。
Người kia là người lạ.
あのひと愉快ゆかいひとだ。
Người kia là một người vui vẻ.
あのひとがルームメイトなの?
Người đó là bạn cùng phòng của bạn à?
あのひと彼氏かれしなの?
Người đó là bạn trai của bạn à?
あのひとがおかあさん?
Người kia là mẹ à?
あのひとがトム?
Người kia là Tom à?
あのひとはプログラマーよ。
Người đó là một lập trình viên đấy.
あのひとはプログラマーです。
Người đó là lập trình viên.
あのひとりません。
Tôi không biết người đó.