あっと言わせる [Ngôn]
あっといわせる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
làm kinh ngạc
làm ai đó thốt lên "ồ!"
JP: 彼は世間をあっといわせた。
VI: Anh ấy đã làm cho dư luận phải ngạc nhiên.