Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
あきらめ顔
[Nhan]
諦め顔
[Đề Nhan]
あきらめがお
🔊
Danh từ chung
vẻ mặt cam chịu
Hán tự
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
諦
Đề
sự thật; rõ ràng; từ bỏ; từ bỏ