あいた口が塞がらぬ [Khẩu Tắc]

開いた口が塞がらぬ [Khai Khẩu Tắc]

あいたくちがふさがらぬ

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

ngạc nhiên; sốc; há hốc mồm

🔗 開いた口も塞がらぬ