〇×テスト [〇]
○×テスト
まるばつテスト
Danh từ chung
bài kiểm tra đúng sai
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
テストはどうだった?
Kết quả bài kiểm tra thế nào?
テストどうだった?
Kết quả bài kiểm tra thế nào?
どうだった、テスト?
Kết quả bài kiểm tra thế nào?
どうだった、テストは?
Kết quả bài kiểm tra ra sao?
テスト文です。
Đây là một câu thử nghiệm.
テストの感触は?
Cảm giác thế nào về bài kiểm tra?
テストなんか、大嫌い。
Tôi ghét kiểm tra.
テストに受からない。
Tôi không thể vượt qua bài kiểm tra.
今日のテストどうだった?
Bài kiểm tra hôm nay thế nào?
生物のテストどうだった?
Bài kiểm tra sinh học của bạn thế nào?