Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
α波
[Ba]
アルファ波
[Ba]
アルファは
🔊
Danh từ chung
sóng alpha
Hán tự
波
Ba
sóng; Ba Lan