Β
β
ベータ
ベーター
ヴィタ
Danh từ chung
beta
JP: トップのリーダーは犬の行動学では「アルファ」と呼ばれ、以下「ベータ」「ガンマ」と続きます。
VI: Trong học thuyết hành vi của chó, người lãnh đạo hàng đầu được gọi là "Alpha", tiếp theo là "Beta" và "Gamma".
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
Microsoftがβ版をランチするのは「NetShow streaming server」で動画や音声をオンデマンドで提供する。
Microsoft ra mắt phiên bản beta của "NetShow streaming server", cung cấp video và âm thanh theo yêu cầu.