Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
𥝱
[𥝱]
杼
[Trữ]
禾予
[Hòa Dữ]
じょ
🔊
Số từ
10^24
Hán tự
𥝱
杼
Trữ
thoi
禾
Hòa
bộ mộc hai nhánh
予
Dữ
trước; tôi