wktk
ワクテカ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tiếng lóng trên Internet ⚠️Từ viết tắt
📝 viết tắt của ワクワクテカテカ
hào hứng; hồi hộp (với sự mong đợi)
🔗 わくわく; てかてか