Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
t分布
[Phân Bố]
ティーぶんぷ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
phân phối t
Hán tự
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát