ゼット
ゼッド

Danh từ chung

Z

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

新聞しんぶんによるとXYZオイルは今日きょう倒産とうさんしたらしい。
Theo báo chí, XYZ Oil đã phá sản hôm nay.