Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
X線撮影
[Tuyến Toát Ảnh]
エックス線撮影
[Tuyến Toát Ảnh]
エックスせんさつえい
🔊
Danh từ chung
chụp X-quang
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến
撮
Toát
chụp ảnh
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh