VP

ブイ・ピー
ブイピー

Danh từ chung

phó chủ tịch; VP

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

cụm động từ; cụm từ động từ; VP

🔗 動詞句

Danh từ chung

video đóng gói

🔗 ビデオパッケージ