USB
ユー・エス・ビー
ユーエスビー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
USB; bus nối tiếp đa năng
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ổ đĩa flash USB; thẻ nhớ USB
🔗 USBメモリー
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
こういう風に合体すれば、14ポートのUSBハブになります。
Nếu kết hợp theo cách này, nó sẽ trở thành một bộ chia USB có 14 cổng.