TVゲーム
テレビゲーム
テレビ・ゲーム
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
trò chơi điện tử (trên máy chơi game gia đình)
JP: トムはいつもテレビゲームばかりしている。
VI: Tom luôn chỉ chơi trò chơi điện tử.