TV

ティー・ブイ
ティーブイ
ティーヴィー

Danh từ chung

📝 thường đọc テレビ

truyền hình; TV

🔗 テレビ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

時々ときどきTVをる。
Tôi thỉnh thoảng xem ti vi.