TS

ティー・エス
ティーエス

Danh từ chung

chuyển giới

🔗 トランスセクシュアル

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Tiếng lóng

hoán đổi giới tính

Danh từ chung

máy toàn đạc

🔗 トータルステーション

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tài chính

cổ phiếu theo dõi

🔗 トラッキングストック