Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
TCA回路
[Hồi Lộ]
ティーシーエーかいろ
🔊
Danh từ chung
chu trình TCA
🔗 トリカルボン酸回路
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách