Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
T抗原
[Kháng Nguyên]
ティーこうげん
🔊
Danh từ chung
kháng nguyên T
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã