RV車 [Xa]

アールブイ車 [Xa]

アールブイしゃ

Danh từ chung

xe giải trí (thường không phải xe cắm trại hoặc nhà di động); RV; xe thể thao đa dụng; SUV; xe bốn bánh (xe hơi hoặc xe tải nhỏ)

JP: さらにまた、RVしゃってアメリカちゅうをひたすらたびして、それまでいそがしすぎてみることのできなかった地域ちいきまわものもいる。

VI: Hơn nữa, có người còn lái xe RV khắp nước Mỹ, thăm những vùng mà trước đây họ quá bận rộn để không thể xem.

Hán tự