PKO

ピー・ケー・オー
ピーケーオー
ピーケイオー

Danh từ chung

hoạt động gìn giữ hòa bình; PKO

🔗 平和維持活動

Danh từ chung

hoạt động giữ giá; PKO

🔗 株価維持操作

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

PKOとはなにあらわすかっていますか。
Bạn có biết PKO viết tắt của cái gì không?
PKOとはなにあらわしているのか説明せつめいしてください。
Hãy giải thích PKO viết tắt của cái gì?