PDA

ピー・ディー・エー
ピーディーエー

Danh từ chung

trợ lý kỹ thuật số cá nhân; PDA

JP: 職場しょくばでOutlookのスケジュールを使用しようしていますが、PDAを購入こうにゅうしシンクロさせたいとかんがえています。

VI: Tôi đang sử dụng lịch trong Outlook tại nơi làm việc và đang cân nhắc mua một PDA để đồng bộ hóa.

🔗 携帯情報端末